selenarctos thibetanus

Định nghĩa

Danh từ: Selenarctos thibetanus tên khoa học của một loài gấu bộ lông màu đen, sốngkhu vực trung tâm phía đông châu Á. Loài này thường được gọi là gấu ngựa hoặc gấu đen châu Á.

dụ sử dụng
  • (Loài nổi tiếng với mảng trắng đặc trưng trên ngực.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: thuộc họ Gấu (Ursidae) một trong những loài gấu phổ biến nhấtchâu Á.
    • The taxonomic classification of Selenarctos thibetanus places it in the genus Ursus. (Phân loại học của Selenarctos thibetanus xếp vào chi Ursus.)
Biến thể từ gần giống
  • Gấu đen châu Á (Asian black bear): tên thông thường của .
  • Gấu ngựa (moon bear): tên gọi khác dựa trên mảng trắng hình lưỡi liềm trên ngực.
Từ đồng nghĩa
  • : tên khoa học đồng nghĩa trước đây.
  • (Himalayan black bear): tên gọi theo khu vực phân bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Selenarctos thibetanus.

selenarctos thibetanus
A selenarctos thibetanus climbs a tree in a forest.